Nghĩa chính
- Cuộc ra đi vội vã không lời từ biệt với aidanh từA hasty exit made without saying farewells to anybody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Irish goodbyeDạng gốc (base form)
- Irish goodbyesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . , “‘ , !’”. .
- .
- . . , .