Dịch

Irish goodbye

danh từ (noun)
US/ˈaɪɹɪʃ ɡədˈbaɪ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc ra đi vội vã không lời từ biệt với aidanh từA hasty exit made without saying farewells to anybody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Irish goodbyeDạng gốc (base form)
  2. Irish goodbyesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , . , “‘ , !’”. .
  • .
  • . . , .

AI