Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Iranize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Iranianize
động từ
Synonym of Iranianize.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Iranize
Nguyên thể
(infinitive)
Iranize
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
Iranize
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
Iraniz
ing
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Iranianize
Nguồn gốc
(etymology)
Iran
+
-ize
AI
1
Đồng nghĩa với Iranianize
1
Đồng nghĩa với Iranianize
1
Đồng nghĩa với Iranianize