Iranic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến các ngôn ngữ Iran hoặc người nói tiếng Irantính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the Iranic languages or their speakers.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Iranic languagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Iranian language |