Dịch

IoT

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Internet of Things: một mạng không dây tự cấu hình giữa các đối tượngdanh từ riêngInitialism of Internet of Things, a self-configuring wireless network between objects.

Cụm từ (phrase)

-iothậu tốLiên quan đến một hòn đảo hoặc bán đảo ở Hy Lạp hoặc khu vực Hy Lạp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI