IoT
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Internet of Things: một mạng không dây tự cấu hình giữa các đối tượngdanh từ riêngInitialism of Internet of Things, a self-configuring wireless network between objects.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -iothậu tố | hậu tố | Liên quan đến một hòn đảo hoặc bán đảo ở Hy Lạp hoặc khu vực Hy Lạp |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)