Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Intereuropean
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên Âu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between countries of Europe.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
European
Ví dụ
an
Intereuropean
regional
conference
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intereuropeo
Liên Âu
AI
1
Liên Âu
1
Liên Âu
1
Liên Âu