Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Innsbrucker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Innsbruck
danh từ
A native or inhabitant of Innsbruck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Innsbrucker
Dạng gốc
(base form)
Innsbrucker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Innsbruck
+
-er
AI
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Innsbruck
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Innsbruck
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Innsbruck