Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Innsbruck
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thủ đô Tyrol, phía Tây nước Áo
danh từ riêng
The capital city of Tyrol, in western Austria.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Innsbruck
Innsbruck
er
Là người bản địa hoặc cư dân của Innsbruck
danh từ
AI
1
Thủ đô Tyrol
1
Thủ đô Tyrol
1
Thủ đô Tyrol