Dịch

Indyref

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɪn.di.ɹɛf/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc trưng cầu dân ý về độc lập của Scotland được tổ chức vào ngày 18 tháng 9 năm 2014danh từ riêngThe Scottish independence referendum held on 18 September 2014.

Ví dụ

  • .

AI