Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Indonesianization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình Indonesia hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process or result of Indonesianizing.
Nguồn gốc
(etymology)
Indonesian
+
-ization
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình Indonesia hóa
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình Indonesia hóa
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình Indonesia hóa