Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Indian persimmon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
.
d
i
.
ə
n
p
ə
ɹˈ
s
ɪ
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Quả mận chà là (Diospyros sen)
danh từ
Date plum (Diospyros lotus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Indian persimmon
Dạng gốc
(base form)
Indian persimmon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quả mận chà là (Diospyros sen)
1
Quả mận chà là (Diospyros sen)
1
Quả mận chà là (Diospyros sen)