Ilya
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Ngadanh từ riêngA male given name from Russian.
- Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Nga Илья́ (Ilʹjá)danh từ riêngA transliteration of the Russian male given name Илья́ (Ilʹjá).
- Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới Belarus Ілья́ (Ilʹjá)danh từ riêngA transliteration of the Belarusian male given name Ілья́ (Ilʹjá)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mi'ilyadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Israel |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng NgaИлья́Ilʹjá
Ví dụ
- ?