Dịch

Ilya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ngadanh từ riêngA male given name from Russian.
  2. Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Nga Илья́ (Ilʹjá)danh từ riêngA transliteration of the Russian male given name Илья́ (Ilʹjá).
  3. Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới Belarus Ілья́ (Ilʹjá)danh từ riêngA transliteration of the Belarusian male given name Ілья́ (Ilʹjá)

Cụm từ (phrase)

Mi'ilyadanh từ riêngNgôi làng ở Israel

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng NgaИлья́Ilʹjá

Ví dụ

  • ?

AI