Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Iceland moss
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
l
ə
n
d
ˈ
m
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Địa y, Cetraria islandica, trông giống rêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A lichen, Cetraria islandica, that resembles a moss.
AI
1
Địa y
1
Địa y
1
Địa y