Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Iceland dog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
l
ə
n
d
ˈ
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Giống chó tai nhọn màu trắng lông xù được nhập khẩu từ Iceland
danh từ
A shaggy white sharp-eared dog of a breed imported from Iceland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Iceland dog
Dạng gốc
(base form)
Iceland dog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giống chó tai nhọn màu trắng lông xù được nhập khẩu từ Iceland
1
Giống chó tai nhọn màu trắng lông xù được nhập khẩu từ Iceland
1
Giống chó tai nhọn màu trắng lông xù được nhập khẩu từ Iceland