Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Iceland spardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Iceland spar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Iceland crystalDạng gốc (base form)
- Iceland crystalsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa