Ica
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vùng của Perudanh từ riêngA region of Peru.
- Tỉnh của Ica, Perudanh từ riêngA province of Ica, Peru.
- Thành phố, thủ phủ tỉnh Ica, Perudanh từ riêngA city, the provincial capital of Ica, Peru.
- Con sông ở Perudanh từ riêngA river in Peru.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -icahậu tố | hậu tố | Một tập hợp những thứ liên quan đến một địa điểm, con người, chủ đề cụ thể, v.v |
Họ từ (word family)
cùng gốc IcaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban NhaIca