Dịch

Ica

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng của Perudanh từ riêngA region of Peru.
  2. Tỉnh của Ica, Perudanh từ riêngA province of Ica, Peru.
  3. Thành phố, thủ phủ tỉnh Ica, Perudanh từ riêngA city, the provincial capital of Ica, Peru.
  4. Con sông ở Perudanh từ riêngA river in Peru.

Cụm từ (phrase)

-icahậu tốMột tập hợp những thứ liên quan đến một địa điểm, con người, chủ đề cụ thể, v.v

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban NhaIca

AI