Dịch

ISD

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/aɪ ɛs diː/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của intermediate school districtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of intermediate school district.
  2. Viết tắt của independent school districtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of independent school district.
  3. Viết tắt của inhibited sexual desiredanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of inhibited sexual desire.
  4. Viết tắt của Institute for Strategic Dialoguedanh từ riêngInitialism of Institute for Strategic Dialogue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ISDDạng gốc (base form)
  2. ISDsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ISD

Ví dụ

  • .Vụ đánh bom diễn ra hơn một tuần sau khi ISD công bố báo cáo về việc thế giới quan hư vô đang thúc đẩy bạo lực ở Mỹ và châu Âu.

AI