Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IRV
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của instant runoff voting
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of instant runoff voting.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
IRV
Irv
ing
Một họ từ tiếng Gaelic Scotland
danh từ riêng
Irv
en
Tên nam
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của instant runoff voting
1
Viết tắt của instant runoff voting
1
Viết tắt của instant runoff voting