Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IRQ
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của interrupt request
danh từ
Initialism of interrupt request.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IRQ
Dạng gốc
(base form)
IRQ
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
IRQ
IRQ
L
Viết tắt của interrupt request level
danh từ
soft
irq
Yêu cầu ngắt phần mềm
danh từ
AI
1
Viết tắt của interrupt request
1
Viết tắt của interrupt request
1
Viết tắt của interrupt request