Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
softirq
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yêu cầu ngắt phần mềm
danh từ
A software interrupt request.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
softirq
Dạng gốc
(base form)
softirq
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
second
strategy
consists
of
continuously
rechecking
for
pending
softirqs
.
AI
1
Yêu cầu ngắt phần mềm
1
Yêu cầu ngắt phần mềm
1
Yêu cầu ngắt phần mềm