Dịch

IP tracker

danh từ (noun)
US/ˈaɪˈpi ˈtɹækɚ/

Nghĩa chính

  1. Phần mềm chuyển đổi địa chỉ IP thành tên máy chủ và cung cấp vị trí cũng như thông tin khácdanh từSoftware that converts an IP address into a hostname and provides location and other information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IP trackerDạng gốc (base form)
  2. IP trackersSố nhiều (plural)

AI