INU
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của inertial navigation unitdanh từInitialism of inertial navigation unit.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shiba Inudanh từ | danh từ | Giống chó nhỏ và nhanh nhẹn đến từ Nhật Bản, ban đầu được nuôi nhằm mục đích săn bắt |
| inu harikodanh từ | danh từ | Loại búp bê chó giấy bồi truyền thống của Nhật Bản, trước đây được coi là vật chống lại cái ác và bây giờ là đồ chơi hoặc đồ trang trí được bán làm quà lưu niệm |