Dịch

INU

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của inertial navigation unitdanh từInitialism of inertial navigation unit.

Cụm từ (phrase)

Shiba Inudanh từGiống chó nhỏ và nhanh nhẹn đến từ Nhật Bản, ban đầu được nuôi nhằm mục đích săn bắt
inu harikodanh từLoại búp bê chó giấy bồi truyền thống của Nhật Bản, trước đây được coi là vật chống lại cái ác và bây giờ là đồ chơi hoặc đồ trang trí được bán làm quà lưu niệm

AI