Dịch

IMer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người sử dụng tin nhắn tức thờidanh từSomeone who uses instant messaging.
  2. Vận động viên bơi lội thi đấu ở nội dung hỗn hợp cá nhândanh từA swimmer who competes in the individual medley race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IMerDạng gốc (base form)
  2. IMersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Imerslund-Gräsbeck syndromedanh từDạng thiếu vitamin B₁₂ mang tính gia đình hiếm gặp do trục trặc của thụ thể ở đoạn cuối hồi tràng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . IMer's — company's !
  • " ACAC ( ), ," . " ( ) , ? ."

AI