IMer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người sử dụng tin nhắn tức thờidanh từSomeone who uses instant messaging.
- Vận động viên bơi lội thi đấu ở nội dung hỗn hợp cá nhândanh từA swimmer who competes in the individual medley race.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IMerDạng gốc (base form)
- IMersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Imerslund-Gräsbeck syndromedanh từ | danh từ | Dạng thiếu vitamin B₁₂ mang tính gia đình hiếm gặp do trục trặc của thụ thể ở đoạn cuối hồi tràng |
Họ từ (word family)
cùng gốc IMer- ImeretiVùng của Georgia, với Kutaisi là thủ phủ của vùngdanh từ riêng
- ImerinaQuốc gia thời tiền thuộc địa (khoảng 1540–1897) ngoài khơi bờ biển Đông Nam Phi, vào thế kỷ 19, đã thống trị hầu hết khu vực ngày nay là Madagascardanh từ riêng
- ImeretianLiên quan đến vùng Imereti của Georgiatính từ, danh từ
- imeriniteĐồng nghĩa với magnesioarfvedsonitedanh từ
Ví dụ
- . . IMer's — company's !
- " ACAC ( ), ," . " ( ) , ? ."