Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IMG
B1
danh từ
(noun)
/ˈ
ɪ
m
(
ɪ
)
d
͡
ʒ
/
Nghĩa chính
1
Hình ảnh, ảnh
danh từ
An image.
2
Ảnh đĩa
danh từ
A disk image of a file system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IMG
Dạng gốc
(base form)
img
s
Số nhiều
(plural)
IMG
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hình ảnh
2
Ảnh đĩa
1
Hình ảnh
2
Ảnh đĩa
1
Hình ảnh
2
Ảnh đĩa