IJ
danh từ riêng (proper noun)
UK/eɪ/
Nghĩa chính
- Hồ nước (trước đây là vịnh) tiếp giáp với thành phố Amsterdam, Hà Landanh từ riêngA lake (formerly a bay) adjoining the city of Amsterdam, Netherlands.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| /ijký hiệu | ký hiệu | Biểu thị rằng câu nói trước đó là một trò đùa nội tâm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanIJ
Ví dụ
- , , ; , .
Họ từ (word family)
cùng gốc IJ- IJNViết tắt của Imperial Japanese Navy: hải quân của Đế quốc Nhật Bản, tiền thân của Lực lượng phòng vệ hàng hải Nhật Bản, thường liên quan đến Thế chiến thứ haidanh từ riêng, danh từ
- IJSViết tắt của I'm just saying: chỉ ra rằng tuyên bố đi kèm chỉ đơn thuần là một nhận xét hữu ích thuộc loại nào đó và không nhằm mục đích là lời cuối cùng về chủ đề nàycụm từ
- IjenNgọn núi lửa ở Đông Java, Indonesiadanh từ riêng