Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IHD
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ischemic heart disease
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of ischemic heart disease.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CHD
CAD
coronary artery disease
coronary heart disease
AI
1
Viết tắt của ischemic heart disease
1
Viết tắt của ischemic heart disease
1
Viết tắt của ischemic heart disease