Dịch

ICAO

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của International Civil Aviation Organization: một cơ quan của Liên Hợp Quốc có trụ sở tại Montréal, Canadadanh từ riêngAcronym of International Civil Aviation Organization, a United Nations agency headquartered in Montreal, Canada.

Cụm từ (phrase)

ICAO spelling alphabetdanh từBảng chữ cái đánh vần điện thoại vô tuyến ICAO của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế, gán tên cho các chữ cái trong bảng chữ cái để phát âm rõ ràng hơn (và vì lý do tương tự, phát âm chữ số 9 là chín)

AI