Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IBM PC clone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
ˌ
b
i
ˌɛ
m
ˈ
p
i
ˈ
s
i
ˈ
k
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với personal computer
danh từ
Synonym of personal computer (“a PC-compatible computer”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IBM PC clone
Dạng gốc
(base form)
IBM PC clone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
personal computer
AI
1
Đồng nghĩa với personal computer
1
Đồng nghĩa với personal computer
1
Đồng nghĩa với personal computer