IBM PC
danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Máy tính cá nhân IBMdanh từThe original IBM Personal Computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IBM PCDạng gốc (base form)
- IBM PCsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| IBM PC clonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với personal computer |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Máy vi tính tương thích với IBM PC
- An IBM PC compatible microcomputer.