Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
I've burned myself
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ə
v
ˈ
b
ɝ
n
d
ˌ
m
aɪ
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Tôi bị bỏng
cụm từ
Indicates that the speaker is physically hurt due to contact with fire or heat.
AI
1
Tôi bị bỏng
1
Tôi bị bỏng
1
Tôi bị bỏng