Dịch

I'm thirsty

cụm từ (phrase)
UK/ˈaɪm ˈθɜːs.ti/

Nghĩa chính

  1. Tôi đang khátcụm từI need something to drink (e.g., water).
  2. Tôi đang khát khao, tôi rất thèm muốncụm từI need something, or want something a lot.
  3. Tôi thèm rượu, tôi muốn uống rượucụm từI want an alcoholic beverage.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi muốn uống một ít nước vì tôi khát.
  • , .
  • , .

AI