Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm single
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
m
ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
l
̩/
Nghĩa chính
1
Tôi độc thân
cụm từ
Indicates that the speaker does not have a spouse or romantic partner.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I'm not married
Ví dụ
No
,
I'm
single
.
Girls
,
I'm
single
.
AI
1
Tôi độc thân
1
Tôi độc thân
1
Tôi độc thân