Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm scared
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
m
ˈ
s
k
ɛ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Tôi sợ
cụm từ
Indicates that the speaker is scared.
Ví dụ
Do
you
think
I'm
scared
of
you
?
Don't
hug
me
,
I'm
scared
.
I
don't
know
why
I'm
scared
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tôi sợ
1
Tôi sợ
1
Tôi sợ