Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
I'm mute
cụm từ
(phrase)
/
aɪ
m
ˈ
m
j
uː
t
/
Nghĩa chính
1
Tôi bị câm
cụm từ
I'm mute
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
I have a speech disability
AI
1
Tôi bị câm
1
Tôi bị câm
1
Tôi bị câm