Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm a Muslim
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
m
ə
ˈ
m
ʊ
z
.
l
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tôi là người Hồi
cụm từ
Indicates that the speaker is a Muslim.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I'm agnostic
I'm a Christian
I'm a Buddhist
I'm a Catholic
I'm an atheist
I'm a Protestant
I'm Jewish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
soy musulmán
Tôi là người Hồi, tôi là người Hồi giáo, tôi là người Muslim
Ví dụ
They
all
know
I'm
a
Muslim
.
You
can
see
by
my
clothes
that
I'm
a
Muslim
woman
.
You
can
see
by
my
clothes
that
I'm
a
Muslim
.
AI
1
Tôi là người Hồi
1
Tôi là người Hồi
1
Tôi là người Hồi