Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
I'm a Buddhist
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
m
ə
ˈ
b
ʊ
d
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Tôi là Phật tử
cụm từ
Indicates that the speaker is a Buddhist.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I'm a Muslim
I'm an atheist
I'm Jewish
I'm a Catholic
I'm a Protestant
I'm a Christian
I'm agnostic
AI
1
Tôi là Phật tử
1
Tôi là Phật tử
1
Tôi là Phật tử