Dịch

I'll be shot

thán từ (interjection)
UK/ˈaɪl bi ˈʃɒt/US/ˈʌl bi ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Lời khiển trách nhẹ nhàngthán từA mild imprecation.

Cụm từ (phrase)

I'll be shot ifcụm từNếu... tôi chết
I'll be shot if I knowcụm từTôi không biết, tôi biết thì tôi chết

AI