Nghĩa chính
- tôi sẽ, tôi muốntừ viết tắtA1Short form of 'I would' or 'I should'.
- tôi đãtừ viết tắtA2Short form of 'I had'.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'd better | Tôi nên | |
| I'd like | Tôi muốn, tôi thích | |
| I'd rather | Tôi thà, tôi muốn hơn | |
| I'd saythán từ | thán từ | Đó là ước tính hoặc ý kiến của tôi |
| I'd like to knowcụm từ | cụm từ | Tôi muốn biết, xin cho tôi biết |
| I'd like to kiss youcụm từ | cụm từ | Tôi muốn hôn bạn |
| I'd like to see someone trycụm từ | cụm từ | Thể hiện sự đe dọa hoặc thách thức đối với ai đó |
| if I had wheels, I'd be a wagoncụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if my aunt had balls: cô ấy sẽ là chú của tôi |
Ví dụ
- , .Không, tôi sẽ thắng.
- , .Tôi đã đến đó rồi nhưng tôi muốn đi lần nữa.
- , .Nếu tôi là bạn, tôi sẽ hỏi anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- I'vedễ nhầmViết tắt của 'I had' hoặc 'I would', dễ nhầm lẫn với 'I've' nếu người học không chú ý đến ngữ pháp hoặc động từ theo sau.