Dịch

I stand corrected

cụm từ (phrase)
US/ˈaɪ ˈstænd kɚˈɛktəd/

Nghĩa chính

  1. Tôi đã saicụm từI was wrong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • 1055. wasn’t! ! , . — 1066.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI