Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I stand corrected
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
aɪ
ˈ
s
t
æ
n
d
k
ɚˈɛ
k
t
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Tôi đã sai
cụm từ
I was wrong.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mea culpa
my bad
Trái nghĩa
I rest my case
Ví dụ
The
Battle
of
Hastings
was
fought
in
1055.
No
it
wasn’t
!
Look
in
the
textbook
!
Oh
,
sorry
.
I
stand
corrected
—
it
was
fought
in
1066.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I tell a lie
stand corrected
AI
1
Tôi đã sai
1
Tôi đã sai
1
Tôi đã sai