Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I have asthma
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
h
ə
v
ˈa
s
m
ə
/
US
/ˈ
aɪ
h
ə
v
ˈ
æ
z
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Cho biết người nói đang mắc bệnh hen suyễn
cụm từ
Indicates that the speaker is afflicted with asthma
Ví dụ
I
can't
do
that
because
I
have
asthma
.
AI
1
Cho biết người nói đang mắc bệnh hen suyễn
1
Cho biết người nói đang mắc bệnh hen suyễn
1
Cho biết người nói đang mắc bệnh hen suyễn