Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I have a headache
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
aɪ
h
ə
v
ə
ˈ
h
ɛˌ
d
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đau đầu
cụm từ
Indicates that the speaker's head hurts.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I have a temperature
I have a toothache
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
me duele la cabeza
Tôi đau đầu, đầu tôi đau quá
Ví dụ
I
need
some
medicine
because
I
have
a
headache
.
Tôi cần một ít thuốc vì tôi bị đau đầu.
Not
tonight
,
I
have
a
headache
.
Now
I
have
a
headache
,
too
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đau đầu
1
Đau đầu
1
Đau đầu