Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
I have AIDS
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
h
ə
v
ˈ
eɪ
d
z
/
US
/ˈ
aɪ
h
ə
v
ˈ
eɪ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Tôi bị nhiễm HIV/AIDS
cụm từ
Indicates that the speaker has acquired immune deficiency syndrome.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I have HIV
I'm HIV positive
AI
1
Tôi bị nhiễm HIV/AIDS
1
Tôi bị nhiễm HIV/AIDS
1
Tôi bị nhiễm HIV/AIDS