Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I hate you
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
ˈ
h
eɪ
t
j
uː
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tôi ghét bạn
cụm từ
Expression of hatred, or intense disdain or dislike directed at someone.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
I love you
Ví dụ
I
hate
you
and
I
will
not
see
you
again
!
"
Mom
,
I
hate
you
!
" "
Thank
you
!
"
Don't
you
see
I
hate
you
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Tôi ghét bạn
1
Tôi ghét bạn
1
Tôi ghét bạn