Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
I don't eat beef
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
ˈ
d
əʊ
n
t
ˈ
iː
t
ˈ
b
iː
f
/
US
/ˈ
aɪ
ˈ
d
oʊ
n
t
ˈ
i
t
ˈ
b
i
f
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tôi không ăn thịt bò
cụm từ
Indicates that the speaker does not eat beef.
AI
1
Tôi không ăn thịt bò
1
Tôi không ăn thịt bò
1
Tôi không ăn thịt bò