Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
I do not know it
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
aɪ
d
ə
ˈ
n
ɒ
t
ˈ
n
əʊ
ɪ
t
/
US
/ˈ
aɪ
d
ə
ˈ
n
ɑ
t
ˈ
n
oʊ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Phiên bản thay thế của Tôi không biết
cụm từ
Alternative version of I don't know.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
I know it
AI
1
Phiên bản thay thế của Tôi không biết
1
Phiên bản thay thế của Tôi không biết
1
Phiên bản thay thế của Tôi không biết