I can't
thán từ (interjection)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Chỉ ra rằng một người đang bị choáng ngợp bởi một tình huống, do nó cực kỳ vui nhộn, xúc động, bực bội, v.vthán từđi với withIndicating that one is overwhelmed with a situation, due to it being extremely hilarious, emotional, frustrating, etc.
- Dùng theo nghĩa đen, xem I, can'tthán từUsed other than figuratively or idiomatically: see I, can't.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I can't find my ...cụm từ | cụm từ | Tôi không tìm thấy ... của mình |
| I can't thank you enoughcụm từ | cụm từ | Dùng để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc |
| I can't remember the last timecụm từ | cụm từ | Cho biết rằng sự kiện được đề cập hiếm khi xảy ra hoặc không thường xuyên |
| I can't swimcụm từ | cụm từ | Tôi không biết bơi |
| I can't liecụm từ | cụm từ | Thành thật mà nói, thẳng thắn, thành thật |
| I can't hear you over the sound ofcụm từ | cụm từ | Nói để bác bỏ những gì người đối thoại đang nói |
| I can't wait any morecụm từ | cụm từ | Tôi không thể đợi được nữa |
| I can't for the life of mecụm từ | cụm từ | Dù chết tôi cũng không thể nào |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ngay cả tôi còn không tin được.
- .Tôi chắc chắn là tôi không thể làm việc đó.
- .Tôi lấy làm tiếc tôi không thể giúp được.