Dịch

Hydro Marker

danh từ (noun)
US/ˈhaɪˌdɹoʊ ˈmɑɹkɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại bút chì sáp cứng, tương tự như bút chì sứ, nhưng hòa tan trong nước và có thể xóa được bằng vải ẩmdanh từA hardened wax pencil, similar to a china pencil, but water-soluble so as to be erasable with a damp cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hydro MarkerDạng gốc (base form)
  2. Hydro MarkersSố nhiều (plural)

AI