Nghĩa chính
- Người Hutudanh từA member of an ethnic group in Rwanda and Burundi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HutuDạng gốc (base form)
- HutusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hutu Powerdanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ tư tưởng dân tộc thượng đẳng ở Rwanda khẳng định tính ưu việt của nhóm dân tộc Hutu so với các nhóm khác như Tutsis và Twa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc HutuNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Rwanda-RundiUmuhutu