Dịch

Hutu

C1danh từ (noun)
UK/ˈhuːtuː/US/ˈhutu/

Nghĩa chính

  1. Người Hutudanh từA member of an ethnic group in Rwanda and Burundi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HutuDạng gốc (base form)
  2. HutusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hutu Powerdanh từ riêngHệ tư tưởng dân tộc thượng đẳng ở Rwanda khẳng định tính ưu việt của nhóm dân tộc Hutu so với các nhóm khác như Tutsis và Twa

Ngôn ngữ khác

AI