Dịch

Hutchison

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bourbon, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Bourbon County, Kentucky, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Ralls, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Ralls County, Missouri, United States.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fairfax, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Fairfax County, Virginia, United States.

Ví dụ

  • , , malaria-causing — . — .

AI