Dịch

Hungarish

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Hungary, văn hóa, ngôn ngữ hoặc con người của nó; Tiếng Hungarytính từOf or relating to Hungary, its culture, language, or people; Hungarian.
  2. Tiếng Hungary; Tiếng Magyardanh từ riêngThe Hungarian language; Magyar.

Nguồn gốc (etymology)

Hungary-ish

Ví dụ

  • , , , , Touch-stones […]
  • .
  • , , , , , ; […]

AI