Hungarish
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Hungary, văn hóa, ngôn ngữ hoặc con người của nó; Tiếng Hungarytính từOf or relating to Hungary, its culture, language, or people; Hungarian.
- Tiếng Hungary; Tiếng Magyardanh từ riêngThe Hungarian language; Magyar.
Nguồn gốc (etymology)
Hungary-ish
Ví dụ
- , , , , Touch-stones […]
- .
- , , , , , ; […]