Hughie
danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Hughdanh từ riêngA diminutive of the male given name Hugh.
- Vị thần tưởng tượng hoặc quyền lực cao hơn chịu trách nhiệm tạo ra mưadanh từ riêngAn imaginary god or higher power responsible for rain.
- Vị thần tưởng tượng tạo ra sóng (sóng và các điều kiện liên quan)danh từ riêngImaginary god who creates surf (waves, and associated conditions).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| send her down Hughiethán từ | thán từ | Lời kêu gọi tiếp tục mưa, được viện dẫn khi trời đến sau một đợt hạn hán kéo dài |
Nguồn gốc (etymology)
Hugh-ie